se collecter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- (Y học) Tụ lại, kết tụ lại (thường dùng cho mủ): Chỉ quá trình chất lỏng (như mủ) tích tụ và tập trung lại tại một vị trí cụ thể trong cơ thể, thường là để chuẩn bị cho việc thoát ra ngoài hoặc hình thành ổ áp-xe.
Ví dụ sử dụng
- Động từ phản thân:
- Le pus commence à se collecter autour de la plaie. (Mủ bắt đầu tụ lại xung quanh vết thương.)
- Pour que l'abcès mûrisse, il faut que le pus se collecte. (Để áp-xe chín, mủ phải tụ lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Laisser se collecter": để cho (mủ) tụ lại.
- Le médecin a décidé de laisser le pus se collecter avant de procéder au drainage. (Bác sĩ quyết định để mủ tụ lại trước khi tiến hành dẫn lưu.)
Biến thể và từ gần giống
- Collecter (v.t): thu thập, gom lại (vật thể hoặc thông tin).
- Collecter des données (Thu thập dữ liệu.)
- Collection (n.f): bộ sưu tập; sự thu thập.
- S'accumuler (v.pr): tích tụ, chất đống (nghĩa rộng hơn, dùng cho nhiều thứ như đồ vật, công việc, nước...).
- Se concentrer (v.pr): tập trung (thường dùng cho sự chú ý, lực lượng, hoặc chất hòa tan).
Từ đồng nghĩa
- S'amasser: tích tụ lại, tụ tập lại.
- Se rassembler: tập hợp lại, tụ lại (thường dùng cho người hoặc vật rời rạc).
Lưu ý
- "Se collecter" là một thuật ngữ chuyên ngành y học, chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh lâm sàng hoặc mô tả y tế để nói về quá trình hình thành mủ. Trong ngôn ngữ hàng ngày, người ta ít khi sử dụng từ này.
tự động từ
- (y học) tụ lại (mủ)